Có 2 kết quả:
省亲 xǐng qīn ㄒㄧㄥˇ ㄑㄧㄣ • 省親 xǐng qīn ㄒㄧㄥˇ ㄑㄧㄣ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
to visit one's parents
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
to visit one's parents
Một số bài thơ có sử dụng
giản thể
Từ điển Trung-Anh
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng